genus escherichia

genus escherichia

A scientist examines a slide of the genus Escherichia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: genus escherichia một danh từ chỉ một chi (giống) vi khuẩn trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này bao gồm nhiều loài vi khuẩn, trong đó nổi tiếng nhất là Escherichia coli (E. coli). Từ "genus" trong tiếng Latin có nghĩa "chi" hoặc "giống".

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cả vi khuẩn vô hại vi khuẩn gây bệnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự tiến hóa của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Escherichia" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt vi sinh vật học y học, để chỉ một nhóm vi khuẩn đặc điểm chung.
  • Trong văn bản chuyên ngành, từ này có thể được viết tắt hoặc được dùng kèm với tên loài, dụ: .
Biến thể từ gần giống
  • Escherichia (danh từ riêng): tên chi vi khuẩn, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Escherichiae (danh từ số nhiều, Latin): dạng số nhiều của (hiếm dùng).
  • Coliform (danh từ): một nhóm vi khuẩn hình que, bao gồm cả , thường được dùng làm chỉ thị vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Chi vi khuẩn Escherichia: cách dịch thuật ngữ tiếng Việt cho .
  • Giống Escherichia: cách dịch thông dụng khác, nhấn mạnh khái niệm "giống" trong phân loại học.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Escherichia coli": cụm từ chỉ loài trong chi này.
  • "within the genus Escherichia": trong phạm vi chi (dùng trong mô tả khoa học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Escherichia, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.